noun🔗ShareGiả tạo, nịnh bợ. Smarmy language or behavior."His constant compliments felt insincere; I couldn't stand his smarm. "Anh ta cứ khen lấy khen để nghe mà giả tạo quá; tôi chịu không nổi cái kiểu nịnh bợ của anh ta.attitudecharacterlanguagecommunicationpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẤm áp, tình cảm. A style of fan fiction in which characters are warm and caring toward each other but without sexual overtones."The fan fiction website had a specific tag for stories that focused on pure friendship and emotional support, explicitly labeling them as "smarm." "Trang web truyện fan hâm mộ đó có một thẻ riêng cho những câu chuyện tập trung vào tình bạn thuần khiết và hỗ trợ tinh thần, gọi rõ ràng chúng là "smarm" (ấm áp, tình cảm).styleliteraturewritingentertainmentmediacultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNịnh bợ, xu nịnh, ngọt xớt. To fawn, to be unctuous."He tried to smarm his way into his boss's good graces by excessively praising everything she did. "Anh ta cố gắng nịnh bợ để lấy lòng sếp bằng cách khen ngợi quá mức mọi việc bà ấy làm.characterattitudeactionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNịnh hót, bợ đỡ. To address in a fawning and unctuous manner."The salesman tried to smarm the customer by showering him with compliments and promises. "Người bán hàng cố gắng nịnh hót khách hàng bằng cách tâng bốc và hứa hẹn đủ điều.attitudecharacterpersoncommunicationsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc