Hình nền cho labeling
BeDict Logo

labeling

/ˈleɪbəlɪŋ/ /ˈleɪblɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dán nhãn, gắn mác.

Ví dụ :

Người bán hàng dán nhãn lên tất cả các sản phẩm trong cửa hàng.
verb

Gắn nhãn, dán nhãn, phân loại.

Ví dụ :

Để phân loại bài làm của học sinh, giáo viên đã dán nhãn "xuất sắc", "khá", hoặc "cần cải thiện" lên các bài đó.
verb

Ví dụ :

Các nhà khoa học đang gắn dấu đồng vị carbon-13 vào các phân tử glucose để theo dõi cách đường được sử dụng để tạo năng lượng trong tế bào.
verb

Ví dụ :

Nhà khoa học đang gắn nhãn các protein bằng thuốc nhuộm huỳnh quang để quan sát cách chúng di chuyển bên trong tế bào.
noun

Gán nhãn, việc dán nhãn, sự ghi nhãn.

Ví dụ :

Giáo viên kiểm tra việc dán nhãn các bộ phận của cây mà học sinh đã thực hiện, đảm bảo mỗi lá và thân cây đều được xác định đúng.
noun

Ví dụ :

Việc gắn nhãn protein bằng thuốc nhuộm huỳnh quang cho phép các nhà khoa học dễ dàng theo dõi sự di chuyển của chúng bên trong tế bào.