

conditioning
/kənˈdɪʃənɪŋ/


verb
Đặt điều kiện, giới hạn.
Công ty đang đặt điều kiện trúng tuyển vào việc kiểm tra lý lịch thành công.


verb

verb

verb
Đánh giá, kiểm tra độ ẩm.

verb
Ở lại lớp, thi lại.

verb
Huấn luyện, rèn luyện, tạo điều kiện.
Hệ thống giáo dục, do cấu trúc chương trình học một cách cứng nhắc, có thể vô tình tạo điều kiện cho học sinh tin rằng việc học chỉ xảy ra trong những giới hạn đã được xác định.

noun
Sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự điều kiện hóa.


noun
