BeDict Logo

testaments

/ˈtɛstəmənts/ /ˈtɛstəməns/
noun

Ví dụ:

Luật sư giải thích rằng di chúc là những văn bản pháp lý quan trọng, ghi rõ tài sản của một người nên được chia như thế nào sau khi họ qua đời.

noun

Ví dụ:

"Many Christians believe the Old and New Testaments are both testaments to God's covenant with humanity. "

Nhiều người theo đạo Cơ đốc tin rằng cả Cựu Ước và Tân Ước đều là những chứng thư về giao ước của Chúa với nhân loại.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "engineering" - Thiết kế, xây dựng, quản lý (như một kỹ sư).
/ˌen.dʒɪˈnɪə.ɹɪŋ/

Thiết kế, xây dựng, quản (như một kỹ ).

"The students are engineering a new system for managing their study group projects. "

Các sinh viên đang thiết kế và xây dựng một hệ thống mới để quản lý các dự án nhóm học tập của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "inheritance" - Thừa kế, di sản.
/ɪnˈhɛɹətəns/

Thừa kế, di sản.

"Upon her grandfather's death, she received a house as inheritance. "

Sau khi ông cô qua đời, cô ấy được thừa kế một căn nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "specified" - Được chỉ rõ, được quy định, tường tận.
specifiedadjective
/ˈspɛsɪfaɪd/

Được chỉ , được quy định, tường tận.

"The specified dress code for the party included a formal gown and black tie. "

Quy định về trang phục được chỉ rõ cho buổi tiệc bao gồm váy dạ hội trang trọng và áo tuxedo đen.

Hình ảnh minh họa cho từ "instrument" - Nhạc cụ.
/ˈɪnstɹəmənt/

Nhạc cụ.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "considered" - Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.
/kənˈsɪdəd/ /kənˈsɪdɚd/

Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.

"Consider that weve had three major events and the year has hardly begun."

Hãy cân nhắc việc chúng ta đã có ba sự kiện lớn trong khi năm mới chỉ vừa bắt đầu thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "conviction" - Niềm tin vững chắc, sự tin chắc, sự xác tín.
/kənˈvɪkʃən/

Niềm tin vững chắc, sự tin chắc, sự xác tín.

"My conviction that hard work pays off is what motivates me to study diligently. "

Chính niềm tin vững chắc rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp là động lực giúp tôi học hành siêng năng.

Hình ảnh minh họa cho từ "themselves" - Chính họ, bọn họ, tự họ.
themselvespronoun
/ðəmˈsɛlvz/

Chính họ, bọn họ, tự họ.

"They are going to try climbing Mount Everest themselves."

Chính họ sẽ thử leo núi Everest.

Hình ảnh minh họa cho từ "continuation" - Sự tiếp tục, sự liên tục, sự kéo dài.
/kəntɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/

Sự tiếp tục, sự liên tục, sự kéo dài.

"The continuation of the project required everyone to stay late. "

Việc tiếp tục dự án đòi hỏi mọi người phải ở lại muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "benefiting" - Hưởng lợi, có lợi, đem lại lợi ích.
/ˈbɛnɪfɪtɪŋ/ /ˈbɛnəfɪtɪŋ/

Hưởng lợi, lợi, đem lại lợi ích.

"Taking the online course is benefiting my career prospects. "

Việc học khóa học trực tuyến đang đem lại lợi ích cho triển vọng nghề nghiệp của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "authentic" - Thật, đích thực, chính thống.
authenticadjective
/ɒ.ˈθɛn.tɪk/

Thật, đích thực, chính thống.

"The experts confirmed it was an authentic signature."

Các chuyên gia xác nhận đó là chữ ký thật, đúng là của người đó ký.

Hình ảnh minh họa cho từ "scriptures" - Kinh, kinh sách, thánh thư.
/ˈskrɪptʃərz/

Kinh, kinh sách, thánh thư.

"The primary scripture in Zoroastrianism is the Avesta."

Kinh sách quan trọng nhất trong đạo Zoroastrian là Avesta.