noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật tổ, biểu tượng. Any natural object or living creature that serves as an emblem of a tribe, clan or family. Ví dụ : "The family crest included three animals as totems: a bear for strength, an eagle for vision, and a salmon for abundance. " Huy hiệu gia tộc đó có ba con vật tượng trưng như vật tổ: con gấu tượng trưng cho sức mạnh, chim đại bàng tượng trưng cho tầm nhìn, và cá hồi tượng trưng cho sự sung túc. culture mythology tradition religion family group Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật tổ, biểu tượng. The representation of such object or creature. Ví dụ : "The small, wooden carvings on the shelf were totems representing each member of the family. " Những bức chạm khắc gỗ nhỏ trên kệ là vật tổ, biểu tượng đại diện cho từng thành viên trong gia đình. culture mythology religion tradition art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật tổ. The clan whose kinship is defined in reference to such an object or creature. Ví dụ : "The Raven Clan's totems, passed down through generations, represent their ancestral connection to the raven spirit. " Vật tổ của gia tộc Quạ, được truyền từ đời này sang đời khác, tượng trưng cho mối liên hệ tổ tiên của họ với linh hồn quạ. culture family mythology ritual religion tradition group society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật tổ, biểu tượng linh thiêng. An arbitrarily chosen object serving as a reminder to check whether one is awake or not, to aid in having lucid dreams. Ví dụ : "Maria uses spinning tops as her totems; if one keeps spinning forever, she knows she's dreaming. " Maria dùng con quay làm vật nhắc nhở; nếu có con quay nào quay mãi không dừng, cô ấy biết mình đang mơ. mind philosophy tradition culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc