Hình nền cho usages
BeDict Logo

usages

/ˈjuːsɪdʒɪz/ /ˈjuːzɪdʒɪz/

Định nghĩa

noun

Cách dùng, việc sử dụng.

Ví dụ :

Hóa đơn tiền điện thay đổi tùy thuộc vào cách gia đình tôi sử dụng máy lạnh và đèn.
noun

Tập quán, thói quen, cách dùng.

Ví dụ :

Các nước khác nhau có những tập quán khác nhau về phép tắc ăn uống; ví dụ, một số nền văn hóa coi việc chống khuỷu tay lên bàn là bất lịch sự.
noun

Ví dụ :

Nghiên cứu các cách dùng khác nhau của "affect" và "effect" giúp học sinh hiểu rõ hơn sự tinh tế của ngữ pháp tiếng Anh.