noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn lượn A field divided diagonally into several bends, varying in metal and colour. Ví dụ : "The heraldry book showed a complex bendy, a shield visually striking because it was divided diagonally into stripes of silver and blue. " Trong cuốn sách về huy hiệu học, có một hình được gọi là "bendy," một loại khiên được chia thành các sọc chéo màu bạc và xanh, tạo nên một thiết kế rất bắt mắt. heraldry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe buýt khớp nối. A bendy bus. Ví dụ : "The long bendy bus struggled to make the tight turn on the city street. " Chiếc xe buýt khớp nối dài khó khăn lắm mới xoay sở để rẽ khúc cua hẹp trên đường phố. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dẻo, dễ uốn, có thể uốn cong. Having the ability to be bent easily. Ví dụ : "Bendy rulers are far more fun than the wooden ones." Thước kẻ dẻo dễ uốn cong vui hơn nhiều so với thước kẻ gỗ. material quality ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mềm dẻo, dễ uốn, linh hoạt. Of a person, flexible; having the ability to bend easily. Ví dụ : "The bendy straw made it easy for the little girl to drink her juice. " Cái ống hút mềm dẻo giúp bé gái dễ dàng uống nước ép. ability person body physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cong, uốn khúc, ngoằn ngoèo. Containing many bends and twists. Ví dụ : "a bendy road" Một con đường ngoằn ngoèo. material quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khớp, có khớp nối. Of a vehicle, articulated. Ví dụ : "The bendy bus struggled to make the tight turn on the narrow city street. " Chiếc xe buýt khớp nối khó khăn lắm mới có thể cua được khúc cua hẹp trên con phố nhỏ trong thành phố. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có sọc chéo, Có vằn chéo. Divided into diagonal bands of colour Ví dụ : "The knight's shield was painted with a bendy pattern of red and gold. " Khiên của hiệp sĩ được vẽ với hoa văn có sọc chéo đỏ và vàng. color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc