BeDict Logo

brevet

/bɹəˈvɛt/
noun

Bằng danh dự, bằng thăng cấp danh dự.

Ví dụ:

Trong trận chiến ác liệt đó, Đại úy Miller được trao bằng thăng cấp danh dự lên Thiếu tá, cho phép anh chỉ huy tiểu đoàn, mặc dù mức lương của anh vẫn như một Đại úy.

noun

Chứng thư, bằng sắc.

Ví dụ:

Vào nước Pháp thế kỷ 18, một thương gia thành đạt có thể nhận được một chứng thư từ nhà Vua, ban cho ông ta tước vị "Bá tước" và nâng cao địa vị xã hội của ông.

noun

Chứng nhận hoàn thành đường dài xe đạp, cuộc đạp xe đường trường có kiểm soát.

Ví dụ:

Cuối tuần tới, câu lạc bộ xe đạp tổ chức một chuyến đạp xe đường trường có kiểm soát xuyên vùng quê.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "designated" - Ấn định, chỉ định, được chỉ định.
/ˈdezɪɡneɪtɪd/ /ˈdezɪɡˌneɪtɪd/

Ấn định, chỉ định, được chỉ định.

"to designate the boundaries of a country"

Ấn định ranh giới của một quốc gia.

Hình ảnh minh họa cho từ "privilege" - Đặc ân, quyền miễn trừ.
/ˈpɹɪv(ɪ)lɪdʒ/

Đặc ân, quyền miễn trừ.

"The archbishop granted the monastery a privilege, exempting them from paying certain taxes. "

Tổng giám mục ban cho tu viện một đặc ân, miễn cho họ việc đóng một số loại thuế nhất định.

Hình ảnh minh họa cho từ "organizing" - Sắp xếp, tổ chức.
/ˈɔːrɡənaɪzɪŋ/ /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/

Sắp xếp, tổ chức.

"I am organizing my books on the shelf by color. "

Tôi đang sắp xếp sách trên kệ theo màu để chúng ngăn nắp và dễ tìm.

Hình ảnh minh họa cho từ "commissioned" - Ủy thác, giao phó, chỉ định.
/kəˈmɪʃənd/

Ủy thác, giao phó, chỉ định.

"James Bond was commissioned with recovering the secret documents."

James Bond được giao nhiệm vụ lấy lại những tài liệu mật.

Hình ảnh minh họa cho từ "entitling" - Đặt tên, phong cho.
/ɪnˈtaɪtəlɪŋ/ /ɛnˈtaɪtəlɪŋ/

Đặt tên, phong cho.

"The author is entitling her new book "The Secret Garden." "

Tác giả đang đặt tên cho cuốn sách mới của cô ấy là "Khu Vườn Bí Mật".

Hình ảnh minh họa cho từ "outstanding" - Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.
/ˌaʊtˈstændɪŋ/ /ˌaʊʔˈstændɪŋ/

Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.

"The firefighters outstanding the intense heat for hours, keeping the fire from spreading. "

Những người lính cứu hỏa đã đứng vững trước sức nóng khủng khiếp trong nhiều giờ, ngăn chặn đám cháy lan rộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "battalion" - Tiểu đoàn.
/bəˈtælɪən/

Tiểu đoàn.

"The army battalion was responsible for securing the town square. "

Tiểu đoàn quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh quảng trường thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

"The government decided to raise taxes to fund new schools. "

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "temporarily" - Tạm thời, nhất thời.
/ˈtɛmp(ə)ɹəɹəli/ /ˌtɛmpəˈɹɛɹəli/

Tạm thời, nhất thời.

"The store is temporarily closed for renovations. "

Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "countryside" - Nông thôn, miền quê.
/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/

Nông thôn, miền quê.

"We live in the Swedish countryside."

Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.

Hình ảnh minh họa cho từ "successful" - Thành công, thắng lợi, thành đạt.
successfuladjective
/səkˈsɛsfl̩/

Thành công, thắng lợi, thành đạt.

"a successful use of medicinea successful experimenta successful enterprise"

Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.