BeDict Logo

canard

/kəˈnɑːd/ /kəˈnɑɹd/
noun

Tin vịt, tin thất thiệt, chuyện bịa đặt.

Ví dụ:

Giáo viên bác bỏ câu chuyện của học sinh về bài tập về nhà bị mất như một tin vịt; thầy biết em học sinh đó chỉ đơn giản là quên làm bài thôi.

noun

Ví dụ:

Chiếc VariEze do Burt Rutan thiết kế là một kiểu máy bay cánh trước đặc biệt, nổi tiếng nhờ tiết kiệm nhiên liệu và có vẻ ngoài độc đáo.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "horizontal" - Phương ngang, chiều ngang.
/ˌhɒɹɪˈzɒntəl/ /ˌhɔːɹəˈzɑːntəl/

Phương ngang, chiều ngang.

"The horizontal of the classroom desk is sturdy enough to hold a large stack of books. "

Mặt ngang của bàn học trong lớp đủ chắc chắn để đỡ một chồng sách lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "dismissed" - Sa thải, cho thôi việc.
/dɪsˈmɪst/

Sa thải, cho thôi việc.

"The company dismissed me after less than a year."

Công ty đã sa thải tôi sau chưa đầy một năm làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficiency" - Hiệu quả, năng suất.
/ɪˈfɪʃn̩si/

Hiệu quả, năng suất.

"The efficiency of the planning department is deplorable."

Hiệu quả làm việc của phòng kế hoạch thật đáng thất vọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "assignment" - Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/

Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.

"This flow chart represents the assignment of tasks in our committee."

Lưu đồ này thể hiện việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong ủy ban của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "experimental" - Vật thí nghiệm, đối tượng thí nghiệm.
/ɨkspɛɹəˈmɛntəl/

Vật thí nghiệm, đối tượng thí nghiệm.

"The new math textbook's experimental section focuses on fractions. "

Phần thực nghiệm trong sách giáo khoa toán mới tập trung vào phân số (vật thí nghiệm ở đây là phần sách, giúp người học hiểu rõ hơn về phân số).

Hình ảnh minh họa cho từ "stabilization" - Sự ổn định, sự bình ổn.
/ˌsteɪbələˈzeɪʃən/ /stəˌbɪləˈzeɪʃən/

Sự ổn định, sự bình ổn.

"The doctor focused on the patient's stabilization before moving them to a regular hospital room. "

Bác sĩ tập trung vào việc ổn định tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trước khi chuyển họ đến phòng bệnh thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinctive" - Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
/dɪˈstɪŋktɪv/

Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.

"Her distinctive laugh, a high-pitched giggle, could be heard across the entire playground. "

Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "misleading" - Gây hiểu lầm, đánh lạc hướng.
/ˌmɪsliːdɪŋ/ /mɪsˈliːdɪŋ/

Gây hiểu lầm, đánh lạc hướng.

"The advertisement misleadingly portrayed the new phone as having a longer battery life than it actually did. "

Quảng cáo đã gây hiểu lầm khi mô tả chiếc điện thoại mới có thời lượng pin dài hơn thực tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "forgotten" - Bị quên, quên lãng.
/fəˈɡɒt.n̩/ /fəˈɡʌt.n̩/

Bị quên, quên lãng.

"I have forgotten most of the things I learned in school."

Tôi đã quên gần hết những kiến thức mình học ở trường rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "deliberately" - Cố ý, chủ tâm, có tính toán.
/dəˈlɪb(ə)ɹətli/

Cố ý, chủ tâm, tính toán.

"To avoid a fight, Sarah deliberately walked a different route to school today. "

Để tránh xảy ra ẩu đả, hôm nay Sarah cố ý đi đường khác đến trường.