BeDict Logo

cruces

/ˈkɹu.siz/
noun

Bước ngoặt, điểm mấu chốt, thời điểm quyết định.

Ví dụ:

Bài kiểm tra cuối kỳ là điểm mấu chốt, thời điểm quyết định của cả học kỳ; thành công đồng nghĩa với tốt nghiệp, thất bại đồng nghĩa với việc học lại.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "transitional" - Chuyển tiếp, quá độ.
transitionaladjective
/trænˈzɪʃənəl/ /trænˈsɪʃənəl/

Chuyển tiếp, quá độ.

Học sinh đã trải qua một giai đoạn chuyển tiếp để thích nghi khi chuyển từ trường tiểu học lên trường trung học cơ sở.

Hình ảnh minh họa cho từ "required" - Yêu cầu, đòi hỏi.
/ɹɪˈkwaɪəd/ /ɹɪˈkwaɪɹd/

Yêu cầu, đòi hỏi.

Giáo viên yêu cầu học sinh mang sách giáo khoa đến lớp mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "representing" - Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪŋ/

Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.

Trong bài thuyết trình trên lớp, học sinh này đại diện cho nước Pháp.

Hình ảnh minh họa cho từ "affordable" - Vừa túi tiền, phải chăng, giá cả phải chăng.
affordableadjective
/əˈfɔː(ɹ).də.bəl/ /əˈfɔɹ.də.bəl/

Vừa túi tiền, phải chăng, giá cả phải chăng.

Một kỳ nghỉ vừa túi tiền ngay tại khu vực địa phương.

Hình ảnh minh họa cho từ "essential" - Yếu tố thiết yếu, thành phần thiết yếu.
/ɪˈsɛn.ʃəl/

Yếu tố thiết yếu, thành phần thiết yếu.

Muối là một yếu tố thiết yếu để nấu một món súp ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficulty" - Khó khăn, sự khó khăn, nỗi khó khăn.
/ˈdɪfɪkəlti/

Khó khăn, sự khó khăn, nỗi khó khăn.

Độ khó của bài toán khiến nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc giải nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "placement" - Sự sắp xếp, sự bố trí, vị trí.
/ˈpleɪsmənt/

Sự sắp xếp, sự bố trí, vị trí.

Cách bố trí đồ đạc trong phòng khách đã làm cho không gian có cảm giác rộng rãi hơn nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "repeating" - Lặp lại, nhắc lại.
/ɹɪˈpiːtɪŋ/

Lặp lại, nhắc lại.

Các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "displayed" - Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.
/dɪsˈpleɪd/

Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo thu mới nhất ngay tại cửa sổ phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "accomplished" - Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, thực hiện thành công.
/ə.ˈkɒm.plɪʃt/ /ə.ˈkɑm.plɪʃt/

Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, thực hiện thành công.

Người học sinh đó đã chăm chỉ làm dự án và hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduation" - Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/

Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.

Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.