noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thằng, gã. A male person. Ví dụ : "My brother is a good dick. " Anh trai tôi là một người tốt bụng. person human body sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dương vật, chim, cặc. The penis. Ví dụ : "He carefully placed the small, wrapped package onto the desk, near his dick. " Anh ta cẩn thận đặt gói đồ nhỏ được gói kỹ lên bàn, gần chỗ chim của mình. anatomy organ sex body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ khốn, thằng chó, quân mất dạy. A highly contemptible person; a jerk. Ví dụ : "That person is such a dick." Cái thằng đó đúng là đồ khốn. person character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chẳng gì cả, không gì cả. Absolutely nothing. Ví dụ : "Last weekend I did dick." Cuối tuần vừa rồi tôi chẳng làm gì cả. nothing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chim, dương vật, cặc. Sexual intercourse with a man. sex body organ Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chơi xỏ, lợi dụng, lừa bịp. To mistreat or take advantage of somebody (often with around or up). Ví dụ : "The boss is always dicking around with the workload, making it impossible for the team to meet deadlines. " Ông chủ lúc nào cũng chơi xỏ, thay đổi khối lượng công việc liên tục, khiến cả nhóm không thể nào kịp thời hạn được. moral attitude character action negative inhuman Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đụ, giao cấu, làm tình. (of a man) To have sexual intercourse with. sex action body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thám tử, trinh thám. A detective. Ví dụ : "private dick, railroad dick" Thám tử tư, trinh thám đường sắt. person police job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lời tuyên bố, sự tuyên bố. A declaration. statement language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
numeral Tải xuống 🔗Chia sẻ Mười Ten in Cumbrian sheep counting Ví dụ : "The shepherd counted ten sheep in the field. " Người chăn cừu đếm "dick" con cừu trên đồng, tức là mười con. number language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc