BeDict Logo

disarming

/dɪsˈɑrmɪŋ/ /dɪˈzɑrmɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho disarming: Làm mất khả năng gây hại, vô hiệu hóa.
 - Image 1
disarming: Làm mất khả năng gây hại, vô hiệu hóa.
 - Thumbnail 1
disarming: Làm mất khả năng gây hại, vô hiệu hóa.
 - Thumbnail 2
verb

Làm mất khả năng gây hại, vô hiệu hóa.

Lời lẽ tử tế của cô giáo đã xoa dịu cơn giận và làm cho cậu học sinh, người đang bực tức vì kết quả bài kiểm tra, bớt căng thẳng hơn.