verb🔗ShareChỉ trích, đổ lỗi, trách móc. To criticize, blame or find fault with something or someone."My sister was constantly faulting my cooking, saying it was too salty or undercooked. "Chị tôi cứ liên tục chê món ăn tôi nấu, hết bảo mặn quá lại bảo chưa chín.attitudecommunicationcharacteractionmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐứt gãy, làm nứt. To fracture."The earthquake was caused by the earth's crust faulting along a major tectonic plate boundary. "Trận động đất xảy ra do vỏ trái đất bị đứt gãy dọc theo ranh giới của một mảng kiến tạo lớn.geologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc lỗi, phạm lỗi. To commit a mistake or error."The student was faulting on the math problem, so the teacher helped him find his mistake. "Bạn học sinh đó đang mắc lỗi ở bài toán, nên giáo viên đã giúp em tìm ra lỗi sai.actioncharactermoralattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị lỗi trang. To undergo a page fault."The program started faulting frequently when it tried to access the large image file stored on the hard drive. "Chương trình bắt đầu bị lỗi trang liên tục khi cố gắng truy cập vào tập tin ảnh lớn được lưu trên ổ cứng.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đứt gãy, sự tạo thành đứt gãy địa chất. Formation of a geological fault."The geologist studied the area, noting the visible signs of faulting. "Nhà địa chất đã nghiên cứu khu vực đó, chú ý đến những dấu hiệu có thể thấy được của sự tạo thành đứt gãy địa chất.geologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc