noun🔗ShareBồn chồn, sự cựa quậy, sự nhấp nhổm. A nervous wriggling or twitching motion."Her constant fidgets during the long exam showed how nervous she was. "Sự bồn chồn cựa quậy liên tục của cô ấy trong suốt bài kiểm tra dài cho thấy cô ấy lo lắng đến mức nào.bodymindactiontendencysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười bồn chồn, người hay cựa quậy. A person who fidgets, especially habitually."During the long lecture, the teacher grew annoyed with the student who was one of the class's worst fidgets. "Trong suốt buổi giảng dài, giáo viên bắt đầu bực mình với cậu học sinh, một trong những người hay bồn chồn cựa quậy nhất lớp.personcharactermindtendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ chơi giảm căng thẳng, đồ chơi giúp bồn chồn. A toy intended to be fidgeted with."The store sells many fidgets designed to help children focus in class. "Cửa hàng bán nhiều đồ chơi giảm căng thẳng được thiết kế để giúp trẻ em tập trung hơn trong lớp.entertainmentitemdeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBồn chồn, ngọ nguậy, cựa quậy. To wiggle or twitch; to move around nervously or idly."During the long test, the student fidgets in his seat, tapping his pencil and bouncing his leg. "Trong suốt bài kiểm tra dài, cậu học sinh bồn chồn trên ghế, gõ bút chì liên tục và nhún chân không ngừng.bodyactionmindtendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBồn chồn, làm bồn chồn, làm sốt ruột. To cause to fidget; to make uneasy."The long silence before the test grades were announced fidgets the students. "Sự im lặng kéo dài trước khi công bố điểm thi làm cho các học sinh bồn chồn không yên.mindactionsensationattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc