noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự chiếu sáng, ánh sáng, sự soi sáng. The act of illuminating, or supplying with light; the state of being illuminated. Ví dụ : "The street's illumination helped me see clearly as I walked home at night. " Ánh sáng đèn đường giúp tôi nhìn rõ đường khi đi bộ về nhà vào ban đêm. energy physics technology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trang hoàng bằng đèn, sự chiếu sáng rực rỡ. Festive decoration of houses or buildings with lights. Ví dụ : "The neighborhood's Christmas illumination was spectacular this year. " Năm nay, khu phố trang hoàng nhà cửa bằng đèn Giáng Sinh thật là lộng lẫy. festival culture building architecture tradition event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trang trí bằng hình vẽ màu, Hình minh họa màu. Adornment of books and manuscripts with colored illustrations. See illuminate (transitive verb). Ví dụ : "The medieval illumination in the library book added a beautiful artistic touch to the history textbook. " Hình minh họa màu theo phong cách trung cổ trong cuốn sách thư viện đã thêm một nét nghệ thuật tuyệt đẹp vào sách giáo khoa lịch sử. art literature style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ánh sáng, sự chiếu sáng, vẻ rực rỡ. Splendour; brightness. Ví dụ : "The Christmas lights brought a beautiful illumination to the living room. " Đèn Giáng Sinh mang đến một vẻ rực rỡ tuyệt đẹp cho phòng khách. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Soi sáng, giác ngộ. Enlightening influence; inspiration. Ví dụ : "The teacher's explanation provided a moment of illumination, and I finally understood the math problem. " Lời giải thích của thầy giáo như một luồng soi sáng, giúp tôi cuối cùng cũng hiểu được bài toán khó. mind philosophy soul literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc