verb🔗ShareXô đẩy, chen lấn. To bump into or brush against while in motion; to push aside."The crowded hallway made it difficult to walk, and I was jostled several times by students rushing to class. "Hành lang đông nghẹt khiến tôi khó đi, và tôi bị xô đẩy vài lần bởi mấy bạn học sinh đang vội vã chạy vào lớp.actionsituationsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXô đẩy, chen lấn. To move through by pushing and shoving."The crowded train platform meant passengers jostled each other to get on board. "Sân ga tàu đông nghẹt nên hành khách phải xô đẩy, chen lấn nhau để lên tàu.actionhumanbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXô đẩy, chen lấn. To be close to or in physical contact with."The student was jostled in the crowded hallway between classes. "Trong hành lang đông đúc giữa các tiết học, học sinh bị xô đẩy, chen lấn.actionbodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChen lấn, tranh giành. To contend or vie in order to acquire something."During the Black Friday sale, shoppers jostled each other to grab the discounted TVs. "Trong đợt giảm giá Black Friday, người mua sắm chen lấn, tranh giành nhau để lấy được những chiếc TV giảm giá.actionsporthumangroupeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMóc túi. To pick or attempt to pick pockets."The pickpocket jostled him in the crowded market, trying to steal his wallet. "Tên móc túi chen lấn xô đẩy anh ta trong chợ đông đúc, cố gắng móc túi lấy ví.policeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc