noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Huy chương lớn, mặt dây chuyền. A large medal, usually decorative. Ví dụ : "The queen wore a necklace adorned with gold medallions. " Nữ hoàng đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng những huy chương vàng lớn. art wear style item royal heraldry history tradition culture archaeology architecture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Miếng thịt hình huy chương. A cut of meat resembling a medallion. Ví dụ : "The chef prepared a delicious meal featuring thick, juicy medallions of beef. " Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon với những miếng thịt bò dày và mọng nước, cắt thành hình huy chương. food animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Huy chương, hình huy chương. A usually round or oval frame (often made of stucco) containing a decoration. Ví dụ : "The ceiling of the old theater was decorated with beautiful plaster medallions, each containing a painted scene of a classical myth. " Trần nhà của nhà hát cổ được trang trí bằng những hình huy chương bằng thạch cao tuyệt đẹp, mỗi hình chứa một cảnh vẽ về một câu chuyện thần thoại cổ điển. architecture art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giấy phép hành nghề (cho xe taxi). A circular certificate used in some places to register a vehicle, especially a taxicab. Ví dụ : "In New York City, taxi drivers must purchase valuable medallions to legally operate their cabs. " Ở thành phố New York, tài xế taxi phải mua những giấy phép hành nghề (medallion) rất đắt đỏ để được phép lái xe taxi hợp pháp. vehicle government business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc