BeDict Logo

mich

/mɪtʃ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "homework" - Bài tập về nhà.
/ˈhəʊmˌwɜːk/ /ˈhoʊmˌwɝk/

Bài tập về nhà.

Em phải làm bài tập về nhà xong rồi mới được xem ti vi.

Hình ảnh minh họa cho từ "poverty" - Sự nghèo đói, cảnh nghèo.
/ˈpɒvəti/ /ˈpɑːvɚti/

Sự nghèo đói, cảnh nghèo.

Gia đình đó sống trong cảnh nghèo đói, chật vật để mua những thứ thiết yếu hàng ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "secretly" - Lén lút, bí mật.
secretlyadverb
/ˈsi.kɹət.li/

Lén lút, mật.

Cô ấy thầm mong, một cách lén lút, rằng anh ấy sẽ mời cô ấy đi dự vũ hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "quietly" - Nhẹ nhàng, khẽ khàng, yên lặng.
quietlyadverb
/ˈkwaɪ.ɪt.li/

Nhẹ nhàng, khẽ khàng, yên lặng.

Các học sinh lặng lẽ làm xong bài kiểm tra của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "himself" - Chính anh ấy, bản thân anh ấy.
himselfpronoun
/hɪmˈsɛlf/

Chính anh ấy, bản thân anh ấy.

Anh ấy tự làm mình bị thương.

Hình ảnh minh họa cho từ "assignment" - Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/

Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.

Lưu đồ này thể hiện việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong ủy ban của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "grumble" - Tiếng càu nhàu, tiếng lầm bầm.
/ˈɡɹʌmbl̩/

Tiếng càu nhàu, tiếng lầm bầm.

Tiếng sấm xa xăm tạo ra một tiếng lầm bầm trầm thấp làm rung cả cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "complaining" - Than phiền, phàn nàn, kêu ca.
/kəmˈpleɪnɪŋ/

Than phiền, phàn nàn, kêu ca.

Joe lúc nào cũng phàn nàn về tiếng ồn do hàng xóm gây ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "startled" - Giật mình, hoảng hốt.
/ˈstɑːt.l̩d/ /ˈstɑɹt.l̩d/

Giật mình, hoảng hốt.

Một con ngựa dễ giật mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "garbage" - Rác thải thực phẩm, đồ ăn thừa.
/ˈɡɑːbɪd͡ʒ/ /ɡɑ(ɹ)ˈbɑːʒ/

Rác thải thực phẩm, đồ ăn thừa.

"Garbage is collected on Tuesdays; rubbish on Fridays"

Rác thải thực phẩm được thu gom vào thứ ba; còn rác khô thì vào thứ sáu.

Hình ảnh minh họa cho từ "pretend" - Giả vờ, làm bộ, vờ như.
/pɹɪˈtɛnd/

Giả vờ, làm bộ, vờ như.

Để khỏi bị phạt, cậu học sinh giả vờ như không nghe thấy lời cô giáo dặn.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.