noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phong tục, tập quán, đạo lý. A set of moral norms or customs derived from generally accepted practices rather than written laws. Ví dụ : "In our community, it's a strong more that children are respectful to elders. " Ở cộng đồng của chúng ta, việc trẻ con phải kính trọng người lớn là một đạo lý rất được coi trọng. culture moral society tradition philosophy value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phong tục, tập quán. A carrot; a parsnip. Ví dụ : "While some people prefer apples, others find satisfaction in the simple sweetness of mores. " Trong khi một số người thích táo, những người khác lại tìm thấy sự hài lòng trong vị ngọt giản dị của củ cải trắng hoặc cà rốt. vegetable food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nguồn gốc, cội nguồn. A root; stock. Ví dụ : "The oak tree's sturdy mores provided excellent support for the branches. " Cội rễ vững chắc của cây sồi là chỗ dựa tuyệt vời cho các cành cây. culture tradition society moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mây A plant. Ví dụ : "The garden club planted several different kinds of mores, including some rare varieties. " Câu lạc bộ làm vườn đã trồng nhiều loại cây phong tục khác nhau, bao gồm một số giống hiếm. plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bứng, đào gốc. To root up. Ví dụ : "Original Definition: "To root up." (referring to the verb form of "mores") Example Sentence: "The farmer mores the weeds from his garden every spring to help his crops grow." " Vào mỗi mùa xuân, người nông dân bứng cỏ dại khỏi vườn để giúp cây trồng phát triển. agriculture plant action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc