Hình nền cho mulled
BeDict Logo

mulled

/mʌld/

Định nghĩa

verb

Ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm.

Ví dụ :

Anh ấy dừng lại để ngẫm nghĩ kỹ về các lựa chọn khác nhau trước khi đưa ra quyết định.