verb🔗ShareNgủ trưa, chợp mắt. To have a nap; to sleep for a short period of time, especially during the day."The baby napped for an hour after lunch. "Em bé ngủ trưa một tiếng sau khi ăn trưa.physiologyactiontimebodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMất cảnh giác, sơ hở. To be off one's guard."The regulators were caught napping by the financial collapse."Các nhà quản lý đã bị bắt quả tang mất cảnh giác khi cuộc khủng hoảng tài chính ập đến.actioncharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xù, tạo xù. To form or raise a soft or fuzzy surface on (fabric or leather)."The factory napped the wool fabric to make it softer and warmer for winter coats. "Nhà máy đã làm xù bề mặt vải len để nó mềm mại và ấm áp hơn, thích hợp để may áo khoác mùa đông.materialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTóm lấy, chộp lấy. To grab; to nab."The dog napped the sandwich right off the table! "Con chó tóm lấy cái bánh mì kẹp ngay khỏi bàn!policeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐược phủ sốt, rưới sốt. To cover (something) with a sauce (usually in passive)."The lasagna was napped with a rich tomato sauce. "Món lasagna được rưới một lớp sốt cà chua đậm đà.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc