verb🔗ShareNgủ trưa, chợp mắt. To have a nap; to sleep for a short period of time, especially during the day."After lunch, the baby was napping in her crib. "Sau bữa trưa, em bé đang ngủ trưa trong cũi.physiologyactiontimebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMất cảnh giác, lơ là, xao nhãng. To be off one's guard."The regulators were caught napping by the financial collapse."Các nhà quản lý đã mất cảnh giác khi cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra.actionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xù, đánh xù. To form or raise a soft or fuzzy surface on (fabric or leather)."The factory worker is napping the fleece fabric to make it softer for blankets. "Người công nhân nhà máy đang đánh xù vải lông cừu để làm cho nó mềm mại hơn, thích hợp để làm chăn.materialappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChộp lấy, tóm lấy. To grab; to nab."The security guard was quick to napping the shoplifter before he could escape. "Người bảo vệ nhanh chóng chộp lấy tên trộm trước khi hắn kịp trốn thoát.policeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhủ nước xốt, rưới nước xốt. To cover (something) with a sauce (usually in passive)."The pasta was napped with a creamy tomato sauce. "Mì ống đã được phủ một lớp nước xốt cà chua kem.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgủ trưa, chợp mắt. The act of taking a nap or short sleep."After school, my afternoon nap was a welcome break. "Sau giờ học, giấc ngủ trưa giúp tôi được nghỉ ngơi thư giãn là một điều rất tuyệt vời.physiologyactionbodymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm xù, sự đánh xù (vải). The act or process of raising a nap, as on cloth."The antique rug restorer specialized in the delicate napping of faded carpets to restore their original texture. "Người phục chế thảm cổ đó chuyên về việc đánh xù một cách tỉ mỉ những tấm thảm đã phai màu để khôi phục lại kết cấu ban đầu của chúng.processmaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc