noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Món ăn vặt, đồ nhấm nháp. A small, quick bite taken with the front teeth. Ví dụ : "The mouse left tiny nibbles on the corner of the cheese. " Con chuột để lại những vết gặm nhấm nhỏ xíu trên góc miếng phô mai. food action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Món nhắm, đồ ăn vặt. (in the plural, nibbles) Small snacks such as crisps/potato chips or nuts, often eaten to accompany drinks. Ví dụ : "We put out some nibbles, like chips and pretzels, for the guests to enjoy with their drinks before dinner. " Chúng tôi bày một ít món nhắm, như là khoai tây chiên và bánh quy que, để khách có thể ăn kèm với đồ uống trước bữa tối. food drink entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rỉa, gặm nhấm. To eat with small, quick bites. Ví dụ : "The rabbit nibbled at the lettuce." Con thỏ rỉa rau xà lách. food action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gặm, cắn nhẹ. To bite lightly. Ví dụ : "He nibbled at my neck and made me shiver." Anh ấy gặm nhẹ lên cổ tôi khiến tôi rùng mình. action body food animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gặm, ăn từ từ, nhấm nháp. To consume gradually. Ví dụ : "The mouse nibbles on the cheese while hiding under the table. " Con chuột gặm miếng phô mai từ từ trong khi trốn dưới gầm bàn. food action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bới lông tìm vết, bắt bẻ. To find fault; to cavil. Ví dụ : "My boss always nibbles at my reports, finding small errors even when the overall project is successful. " Sếp của tôi luôn bới lông tìm vết trong các báo cáo của tôi, bắt bẻ những lỗi nhỏ nhặt ngay cả khi toàn bộ dự án thành công tốt đẹp. attitude character mind human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nửa byte, bốn bit. A unit of memory equal to half a byte, or four bits. Ví dụ : "A single byte can store two nibbles of information. " Một byte có thể chứa hai nửa byte thông tin, tương đương với hai nhóm bốn bit. computing electronics technology number info Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc