noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải thưởng, phần thưởng. A prize or award. Ví dụ : "The company gave out generous premia to the employees who exceeded their sales targets. " Công ty đã trao những giải thưởng hậu hĩnh cho những nhân viên vượt chỉ tiêu doanh số. achievement value business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ưu đãi, khuyến mãi. Something offered at a reduced price as an inducement to buy something else. Ví dụ : "The cereal box included small toys as premia to encourage kids to buy it. " Hộp ngũ cốc có kèm theo đồ chơi nhỏ như một hình thức khuyến mãi để khuyến khích trẻ em mua. business commerce economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền thưởng, khoản tiền thưởng. A bonus paid in addition to normal payments. Ví dụ : "Because the sales team exceeded their quarterly goals, they all received premia in addition to their regular salaries. " Vì đội ngũ bán hàng đã vượt quá mục tiêu quý, nên tất cả đều nhận được tiền thưởng thêm vào lương cơ bản của họ. business finance economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phí bảo hiểm. The amount to be paid for an insurance policy. Ví dụ : "Her monthly premia for car and health insurance were quite expensive. " Các khoản phí bảo hiểm hàng tháng của cô ấy cho xe hơi và bảo hiểm y tế khá đắt đỏ. insurance business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giá cao, giá hời. An unusually high value. Ví dụ : "Due to its limited production and historical significance, the rare stamp now commands premia at auction. " Do sản xuất hạn chế và ý nghĩa lịch sử đặc biệt, con tem quý hiếm này hiện được bán với giá hời tại các cuộc đấu giá. value business finance economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phần bù, tiền lời. The amount by which a security's value exceeds its face value. Ví dụ : "Because the bond was in high demand, investors were willing to pay large premia to acquire them. " Do nhu cầu trái phiếu này rất cao, nhà đầu tư sẵn sàng trả phần bù lớn để mua được chúng. business finance economy value amount Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc