Hình nền cho premia
BeDict Logo

premia

/ˈpriːmiə/ /ˈpremiə/

Định nghĩa

noun

Giải thưởng, phần thưởng.

Ví dụ :

Công ty đã trao những giải thưởng hậu hĩnh cho những nhân viên vượt chỉ tiêu doanh số.