Hình nền cho putrid
BeDict Logo

putrid

/ˈpjuː.tɹɪd/ /ˈpju.tɹəd/

Định nghĩa

adjective

Thối rữa, mục rữa.

Ví dụ :

"putrid flesh; putrid matter; putrid meat"
Thịt thối rữa; chất thải mục rữa; thịt bốc mùi thối.