Hình nền cho quoit
BeDict Logo

quoit

/kɔɪt/ /kwɔɪt/

Định nghĩa

noun

Vòng ném, miếng ném.

Ví dụ :

Trong buổi dã ngoại gia đình, bố đã cố gắng dạy chúng tôi cách ném vòng ném sao cho trúng cọc.