Hình nền cho quoits
BeDict Logo

quoits

/kɔɪts/ /kwɔɪts/

Định nghĩa

noun

Vòng ném, vòng sắt ném cọc.

Ví dụ :

Tại buổi dã ngoại hè, bọn trẻ lần lượt ném những chiếc vòng sắt vào cọc gỗ, cố gắng ném trúng vòng.