noun🔗ShareLớp bảo vệ, chất chống, màng bảo vệ. A protective coating or covering."The printed circuit board's manufacturing process relies heavily on photo resists to protect specific areas during etching. "Quy trình sản xuất bảng mạch in phụ thuộc rất nhiều vào các màng bảo vệ quang học để bảo vệ các khu vực cụ thể trong quá trình ăn mòn.materialsubstancetechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống cự, kháng cự, phản kháng. To attempt to counter the actions or effects of."The little boy resists taking his medicine because it tastes bad. "Cậu bé không chịu uống thuốc vì thuốc đắng.actiontendencyabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống cự, kháng cự, chống lại. To withstand the actions of."The child stubbornly resists going to bed, even when he is tired. "Đứa trẻ cứng đầu chống lại việc đi ngủ, ngay cả khi nó mệt mỏi.actionabilityprocesssciencephysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKháng cự, chống lại, phản kháng. To oppose."The student resists distractions in the classroom to focus on his studies. "Để tập trung học, học sinh đó chống lại những yếu tố gây xao nhãng trong lớp.actionattitudepoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhó chịu, không thích. To be distasteful to."The strong smell of burnt coffee resists me, so I can't drink it. "Mùi cà phê cháy khét lẹt làm tôi khó chịu, nên tôi không uống được.sensationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc