BeDict Logo

retirements

/rɪˈtaɪərmənts/ /rɪˈtaɪərməns/
Hình ảnh minh họa cho retirements: Sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu.
 - Image 1
retirements: Sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu.
 - Thumbnail 1
retirements: Sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu.
 - Thumbnail 2
noun

Công ty thông báo về một loạt các vụ nghỉ hưu trong năm nay khi nhiều nhân viên lâu năm đạt đến tuổi 65.