Hình nền cho riffled
BeDict Logo

riffled

/ˈrɪfəld/ /ˈrɪfld/

Định nghĩa

verb

Chảy xiết, gợn sóng.

Ví dụ :

Dòng suối trong veo chảy xiết qua lòng lạch đá, tạo nên những gợn sóng nhỏ lấp lánh.