Hình nền cho flick
BeDict Logo

flick

/flɪk/

Định nghĩa

noun

Cú búng, cái búng, động tác búng nhẹ.

Ví dụ :

Anh ấy phủi hạt bụi đi bằng một cái búng tay.
noun

Thịt muối xông khói.

Ví dụ :

"a flick of bacon"
Một miếng thịt muối xông khói.