BeDict Logo

sledged

/slɛdʒd/
Hình ảnh minh họa cho sledged: Chửi rủa, lăng mạ, xỉ vả.
verb

Chửi rủa, lăng mạ, xỉ vả.

Trong trận bóng rổ, một cầu thủ đã chửi xéo cầu thủ kia bằng cách chế nhạo đôi giày cũ của anh ta, với hy vọng làm anh ta chơi tệ hơn.