BeDict Logo

smoothe

/smuːð/ /smuːθ/
Hình ảnh minh họa cho smoothe: Làm mịn, lọc nhiễu.
 - Image 1
smoothe: Làm mịn, lọc nhiễu.
 - Thumbnail 1
smoothe: Làm mịn, lọc nhiễu.
 - Thumbnail 2
verb

Phần mềm thiết kế đồ họa này có thể làm mịn các cạnh của ảnh, giúp hình ảnh trông bớt răng cưa và chuyên nghiệp hơn.