verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh, giáng, nện. To hit, to strike. Ví dụ : "The angry student smote the desk with his fist. " Cậu sinh viên giận dữ đấm mạnh tay xuống bàn. action weapon war military story literature theology religion mythology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giáng xuống, đánh gục, trừng phạt. To strike down or kill with godly force. Ví dụ : "The angry storm smote the fragile tent, tearing it apart with a force that seemed supernatural. " Cơn bão thịnh nộ giáng xuống túp lều mỏng manh, xé toạc nó bằng một sức mạnh tựa như siêu nhiên. mythology religion supernatural theology literature past participle action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giáng họa, trừng phạt. To injure with divine power. Ví dụ : "The arrogant king boasted of his power, and a sudden illness smote him, silencing his pride. " Vị vua kiêu ngạo khoe khoang về quyền lực của mình, và một cơn bệnh bất ngờ giáng họa xuống ông ta, dập tắt sự kiêu hãnh. religion mythology theology curse supernatural Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bại, tiêu diệt. To put to rout in battle; to overthrow by war. Ví dụ : "The opposing team smote our basketball team, defeating them decisively in the championship game. " Đội đối thủ đã đánh bại đội bóng rổ của chúng ta một cách quyết liệt trong trận chung kết, hoàn toàn tiêu diệt hy vọng vô địch của chúng ta. military war past action history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trừng phạt, giáng họa, đánh. To afflict; to chasten; to punish. Ví dụ : "The flu smote the office, leaving half the staff sick in bed. " Dịch cúm giáng họa xuống văn phòng, khiến một nửa nhân viên phải nằm liệt giường vì ốm. action suffering curse religion theology past Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Say đắm, phải lòng. (now only in passive) To strike with love or infatuation. Ví dụ : "Bob was smitten with Laura from the first time he saw her." Bob đã say đắm Laura ngay từ lần đầu gặp mặt. emotion sensation mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc