Hình nền cho tooted
BeDict Logo

tooted

/ˈtuːtɪd/ /tuːtɪd/

Định nghĩa

verb

Nổi bật, vượt trội.

Ví dụ :

Trong một lớp toàn học sinh nhút nhát, Maria nổi bật hẳn lên vì là người duy nhất luôn giơ tay phát biểu và trả lời câu hỏi.