Hình nền cho snort
BeDict Logo

snort

/snɔɹt/

Định nghĩa

noun

Tiếng khịt mũi, tiếng phì phò.

Ví dụ :

Tiếng khịt mũi lớn bất ngờ vang lên làm cô bé giật mình khi đang thuyết trình trước lớp.