Hình nền cho voluble
BeDict Logo

voluble

/ˈvɒl.jʊ.bəl/ /ˈvɑl.jə.bəl/

Định nghĩa

adjective

Lưu loát, hoạt ngôn, ba hoa, thao thao bất tuyệt.

Ví dụ :

Dì của tôi rất hoạt ngôn; dì có thể nói thao thao bất tuyệt hàng giờ về mọi thứ trên đời.
adjective

Dài dòng, lưu loát, thao thao bất tuyệt.

Ví dụ :

Chị tôi kể chuyện dài dòng lắm; chị ấy thao thao bất tuyệt và đầy hứng thú về mọi chuyện xảy ra ở trường.