BeDict Logo

wrangler

/ˈræŋɡlər/
Hình ảnh minh họa cho wrangler: Sinh viên giỏi toán, người giỏi toán.
noun

Sinh viên giỏi toán, người giỏi toán.

Ở trường Cambridge, một sinh viên giỏi toán (wrangler) được mọi người rất kính trọng vì khả năng toán học xuất sắc của họ.