Hình nền cho yawning
BeDict Logo

yawning

/ˈjɔːnɪŋ/ /ˈjɑːnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ngáp, há miệng ngáp.

Ví dụ :

Tôi thấy mấy đứa học trò ngáp ngắn ngáp dài, nên biết là bài học chán ngắt.