verb🔗ShareGiả định tình huống, đưa ra tình huống giả định. To propose hypothetical cases."The lawyer cased several scenarios to prepare for different possible outcomes in court. "Để chuẩn bị cho các kết quả khác nhau có thể xảy ra tại tòa, luật sư đã giả định nhiều tình huống khác nhau.theorymindphilosophypossibilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng thùng, cho vào hộp. To place (an item or items of manufacture) into a box, as in preparation for shipment."The postal worker cased the fragile figurines in sturdy cardboard boxes before sending them to the museum. "Người đưa thư đóng thùng những bức tượng nhỏ dễ vỡ trong các hộp các tông chắc chắn trước khi gửi chúng đến viện bảo tàng.businesscommerceindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBọc, bao bọc, che đậy. To cover or protect with, or as if with, a case; to enclose."The museum curator carefully cased the ancient artifact in glass to protect it from damage. "Người phụ trách bảo tàng cẩn thận bọc hiện vật cổ trong tủ kính để bảo vệ nó khỏi bị hư hại.materialutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDo Thám, xem xét kỹ. To survey (a building or other location) surreptitiously, as in preparation for a robbery."The burglar cased the jewelry store for weeks before attempting the robbery. "Tên trộm đã do thám và xem xét kỹ tiệm kim hoàn trong nhiều tuần trước khi định bụng thực hiện vụ trộm.policeactionbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược bọc, có vỏ, bao bọc. Having a case or covering; encased or clad."The cased smartphone was well-protected from scratches. "Chiếc điện thoại thông minh có vỏ bọc được bảo vệ tốt khỏi các vết trầy xước.appearancestylematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc