Hình nền cho basilisk
BeDict Logo

basilisk

/ˈbæs.ɪ.lɪsk/

Định nghĩa

noun

Xà vương, Tử xà, Rắn chúa.

Ví dụ :

"The deadly look of the basilisk"
Ánh mắt chết chóc của xà vương.