Hình nền cho blot
BeDict Logo

blot

/blɒt/ /blɑt/

Định nghĩa

noun

Vết, vết bẩn, đốm.

Ví dụ :

Vết mực loang trên bài kiểm tra làm cho việc đọc câu trả lời trở nên khó khăn.