noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sai lầm ngớ ngẩn, vụng về; sơ suất đáng xấu hổ. A clumsy or embarrassing mistake. Ví dụ : "His repeated blunders in the presentation cost the team the project. " Những sai lầm ngớ ngẩn của anh ta trong bài thuyết trình đã khiến cả đội mất dự án. action character situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sai lầm lớn, sơ suất nghiêm trọng. A very bad move, usually caused by some tactical oversight. Ví dụ : "The chess player's blunders in the opening allowed his opponent to quickly gain a winning advantage. " Những sai lầm sơ đẳng của kỳ thủ trong giai đoạn khai cuộc đã tạo điều kiện cho đối thủ nhanh chóng giành được lợi thế quyết định. action negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mắc lỗi ngớ ngẩn, phạm sai lầm vụng về. To make a clumsy or stupid mistake. Ví dụ : "to blunder in preparing a medical prescription" Mắc lỗi ngớ ngẩn trong việc kê đơn thuốc. action character human mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi loạng choạng, lảo đảo. To move blindly or clumsily. Ví dụ : "The tired toddler blunders around the living room, knocking over toys as he goes. " Đứa bé tập đi mệt mỏi đi loạng choạng khắp phòng khách, làm đổ đồ chơi trên đường đi. action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ra sai lầm, phạm sai lầm. To cause to make a mistake. Ví dụ : "The confusing instructions blundered the student into writing the wrong answer. " Hướng dẫn khó hiểu đó đã khiến học sinh phạm sai lầm và viết sai câu trả lời. action character human mind way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lúng túng, vụng về, nhầm lẫn. To do or treat in a blundering manner; to confuse. Ví dụ : "The new intern often blunders simple tasks by rushing and not paying attention to detail. " Thực tập sinh mới thường xuyên làm hỏng những việc đơn giản vì hấp tấp và không chú ý đến chi tiết. action character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc