Hình nền cho bodegas
BeDict Logo

bodegas

/boʊˈdeɪɡəz/ /boʊˈdiːɡəz/

Định nghĩa

noun

Hầm rượu, xưởng rượu.

Ví dụ :

Chuyến tham quan vùng Rioja bao gồm việc ghé thăm nhiều xưởng rượu ấn tượng, nơi ủ loại rượu vang nổi tiếng của Tây Ban Nha.
noun

Cửa hàng tạp hóa Mỹ Latinh, cửa hàng thực phẩm Tây Ban Nha.

Ví dụ :

Sau giờ học, Maria thường ghé một trong những cửa hàng tạp hóa Mỹ Latinh trên khu phố của cô để mua snack chuối và nước ngọt.
noun

Ví dụ :

Khu mua sắm đó có vài cửa hàng nhỏ, bán đủ loại đồ ăn vặt và nước giải khát.