Hình nền cho conquering
BeDict Logo

conquering

/ˈkɒŋkərɪŋ/ /ˈkɑːŋkərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chinh phục, xâm chiếm, đánh bại.

Ví dụ :

Vị tướng quân quyết tâm chinh phục/đánh chiếm pháo đài của địch.