noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối trọng, vật đối trọng. A weight sufficient to balance another, for example in the opposite end of scales; an equal weight. Ví dụ : "The heavy book acted as a counterpoise, preventing the stack of papers from toppling over. " Cuốn sách nặng đóng vai trò như một đối trọng, giúp giữ cho chồng giấy không bị đổ. physics mass energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối trọng, sự cân bằng. An equal power or force acting in opposition; a force sufficient to balance another force. Ví dụ : "The loud music from the party next door needed a strong counterpoise, so we turned up our own music to block it out. " Tiếng nhạc ồn ào từ bữa tiệc nhà bên cần một đối trọng mạnh, nên chúng tôi bật nhạc của mình to lên để át đi. physics energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thế cân bằng, sự cân bằng. The relation of two weights or forces which balance each other; equilibrium Ví dụ : "The heavy textbooks in one backpack strap needed a counterpoise of water bottles in the other to make carrying it comfortable. " Những cuốn sách giáo khoa nặng trịch trong một quai ba lô cần có một thế cân bằng là những chai nước ở quai bên kia để mang cho thoải mái. physics science theory Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối trọng, cân bằng, bù lại. To act against with equal weight; to equal in weight; to balance the weight of; to counterbalance. Ví dụ : "To maintain stability, the gymnast must carefully counterpoise her body weight during the handstand. " Để giữ thăng bằng, vận động viên thể dục dụng cụ phải khéo léo đối trọng trọng lượng cơ thể khi trồng chuối. physics science action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đối trọng, cân bằng. To act against with equal power; to balance. Ví dụ : "To counterpoise the effect of too much homework, Sarah made sure to schedule time for relaxing activities. " Để đối trọng lại tác động của việc có quá nhiều bài tập về nhà, Sarah đã sắp xếp thời gian cho các hoạt động thư giãn để cân bằng lại. physics science action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc