Hình nền cho enriches
BeDict Logo

enriches

/ɪnˈrɪtʃɪz/ /ɛnˈrɪtʃɪz/

Định nghĩa

verb

Làm giàu, tăng cường, bồi đắp.

Ví dụ :

"Reading books enriches your vocabulary and knowledge. "
Đọc sách giúp làm giàu vốn từ vựng và tăng cường kiến thức của bạn.