Hình nền cho flathead
BeDict Logo

flathead

/ˈflætˌhɛd/ /ˈflæthɛd/

Định nghĩa

noun

Cá bống dừa, Cá nhám dẹt.

Any fish in the Platycephalidae family.

Ví dụ :

Người ngư dân bắt được một con cá bống dừa khi đang câu cá trên sông.
noun

Ví dụ :

Ông tôi thích phục chế xe hơi cũ, đặc biệt là những chiếc có động cơ van bên vì chúng dễ sửa chữa hơn động cơ hiện đại.