Hình nền cho fledglings
BeDict Logo

fledglings

/ˈflɛdʒlɪŋz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chim mẹ mòng két cẩn thận quan sát những con chim non mới tập bay của mình rời tổ lần đầu tiên.
noun

Ví dụ :

Nhà côn trùng học cẩn thận thu thập vài ấu trùng chuồn chuồn mới nở từ ao, chú ý đến đôi cánh vẫn còn mềm của chúng.