Hình nền cho gnarled
BeDict Logo

gnarled

/nɑːrld/ /nɔːrld/

Định nghĩa

verb verb

Thắt nút, xoắn lại.

Ví dụ :

Người làm vườn đã uốn xoắn những cành dây leo quanh giàn để đỡ những cây hoa hồng leo.